slecht onderhouden
Định nghĩa "slecht onderhouden" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet goed onderhouden; verwaarloosd.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không được bảo trì tốt; bị bỏ bê.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het huis is slecht onderhouden."
"Ngôi nhà không được bảo trì tốt."
"De machine is slecht onderhouden en werkt niet goed."
"Cái máy bị bảo trì kém và không hoạt động tốt."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này mô tả một cái gì đó không được chăm sóc hoặc bảo trì đúng cách. Nó thường được sử dụng để mô tả các tòa nhà, máy móc hoặc các vật dụng khác đã bị hư hỏng hoặc xuống cấp do thiếu bảo trì.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het gebouw is slecht onderhouden, waardoor het er vervallen uitziet."
"Tòa nhà không được bảo trì tốt, khiến nó trông xuống cấp."
-
"De slecht onderhouden tuin was een doorn in het oog van de buurtbewoners."
"Khu vườn không được chăm sóc cẩn thận là một cái gai trong mắt những người dân địa phương."
-
"Omdat de fiets slecht onderhouden is, werkt de rem niet goed meer."
"Vì chiếc xe đạp không được bảo dưỡng tốt, phanh không còn hoạt động tốt nữa."
-
"Het oude huis is erg slecht onderhouden en heeft dringend een renovatie nodig."
"Ngôi nhà cũ này rất tồi tàn và cần được cải tạo gấp."
-
"Deze fiets is slechter onderhouden dan mijn fiets; de ketting is helemaal roestig."
"Chiếc xe đạp này được bảo trì kém hơn xe đạp của tôi; xích xe hoàn toàn bị gỉ."
-
"Het park is het slechtst onderhouden van alle parken in de stad, vind ik."
"Tôi thấy công viên này là công viên được bảo trì tồi tệ nhất trong tất cả các công viên trong thành phố."
