(Vị trí top_banner)
Hình minh họa behoorlijk
B1
bijwoord B1 Tổng quát

behoorlijk

/bəˈɦuːr.lək/
đàng hoàng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "behoorlijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een correcte, respectabele of fatsoenlijke manier.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách đáng kính trọng, lịch sự; theo cách được xã hội chấp nhận hoặc ngưỡng mộ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij gedroeg zich behoorlijk op het feest."

    "Anh ấy cư xử đàng hoàng tại bữa tiệc."

  • "Ze kleedt zich altijd behoorlijk."

    "Cô ấy luôn ăn mặc chỉnh tề/đàng hoàng."

  • "Dat is een behoorlijk eind lopen."

    "Đó là một quãng đường khá xa để đi bộ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

onbehoorlijk(không đàng hoàng, vô lễ) ongepast(không thích hợp, không đúng mực)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Behoorlijk là một trạng từ trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'một cách đàng hoàng, tử tế, đáng kính trọng'. Nó thường dùng để mô tả cách thức thực hiện một hành động, nhấn mạnh sự đúng đắn, phù hợp với các quy tắc hoặc chuẩn mực xã hội. Khác với 'ordentelijk' (ngăn nắp, có trật tự) hay 'fatsoenlijk' (lịch sự, đoan trang), 'behoorlijk' tập trung vào sự đúng mực, không quá lố cũng không quá xuề xòa, mang tính chấp nhận được hoặc được mong đợi. Ví dụ: Hij gedraagt zich behoorlijk (Anh ấy cư xử đàng hoàng).

Ngữ pháp (Grammatica)