(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vrijgevig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Xã hội

vrijgevig

'vrɛi̯xeːvəx
người hào phóng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vrijgevig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Bereid om veel geld, tijd, enz. te geven, meer dan nodig of verwacht.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sẵn lòng cho đi nhiều tiền bạc, thời gian, v.v., hơn mức cần thiết hoặc mong đợi.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is een vrijgevige gever aan goede doelen."

    "Anh ấy là một người hào phóng quyên góp cho các tổ chức từ thiện."

  • "Ze stond bekend als een vrijgevig persoon."

    "Cô ấy được biết đến như một người hào phóng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này mô tả người có khuynh hướng cho đi một cách rộng rãi. Không có quy tắc cụ thể về giống đực/giống cái/giống trung trong tiếng Hà Lan đối với tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)