(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gierig
B1
adjectief B1 Tính cách/Hành vi

gierig

'xiːrɪx
keo kiệt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gierig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet bereid om geld uit te geven.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Keo kiệt, bủn xỉn, không sẵn lòng chi tiền.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is erg gierig met zijn geld."

    "Anh ta rất keo kiệt với tiền của mình."

  • "Ze staat bekend als een gierige vrouw."

    "Cô ấy nổi tiếng là một người phụ nữ keo kiệt."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'gierig' mô tả người keo kiệt, bủn xỉn, không sẵn lòng chi tiền. Nó tương đương với các từ như 'stingy' hoặc 'miserly' trong tiếng Anh. Cần chú ý cách phát âm.

Ngữ pháp (Grammatica)