voordelig
/voːrˈdeːləx/
có lợi
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "voordelig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een gunstig resultaat of nuttig effect opleverend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mang lại kết quả tốt hoặc hiệu quả hữu ích.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het is voordelig om vroeg te boeken."
"Đặt sớm thì có lợi."
"Een voordelige aanbieding."
"Một ưu đãi có lợi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có ghi chú đặc biệt.
