(Vị trí top_banner)
Hình minh họa haasten
A2
werkwoord A2 Đời sống hàng ngày

haasten

/ˈɦaːstən/
vội vã
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "haasten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zich met spoed voortbewegen of iets doen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Di chuyển hoặc làm điều gì đó với tốc độ rất nhanh.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze moeten zich haasten om de trein te halen."

    "Họ phải vội vã để bắt kịp chuyến tàu."

  • "Haast je een beetje, we komen te laat!"

    "Cậu vội lên một chút đi, chúng ta sắp muộn rồi!"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

snel gaan(đi nhanh) spoeden(vội vàng)

Trái nghĩa

langzaam gaan(đi chậm) talmen(nấn ná, chần chừ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ. Động từ 'haasten' có thể là động từ tách (scheidbaar werkwoord) khi đi với đại từ phản thân 'zich'. Khi đó, 'zich' đứng sau động từ. Ví dụ: 'Hij haast zich om op tijd te komen.' (Anh ấy vội vã để đến đúng giờ).
Trong ngữ cảnh thông thường, 'haasten' thường đi kèm với 'zich' để diễn tả hành động vội vã của chủ thể.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) haasten
We moeten ons haasten om de trein te halen.
(Chúng ta phải nhanh lên để bắt kịp chuyến tàu.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) haast
Ik haast me naar mijn werk.
(Tôi vội vã đi làm.)
Past Simple (quá khứ đơn) haastte
Hij haastte zich naar de vergadering.
(Anh ấy vội vã đến cuộc họp.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gehaast
We hebben ons erg gehaast om op tijd te komen.
(Chúng tôi đã rất vội để đến đúng giờ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Quá khứ đơn
  • "Omdat hij te laat was, moest hij zich haasten om de trein te halen."

    "Vì anh ấy bị muộn, anh ấy phải vội vã để bắt kịp chuyến tàu."

  • "Gisteren haastte ik me naar mijn werk omdat ik dacht dat ik te laat was."

    "Hôm qua tôi vội vã đến chỗ làm vì tôi nghĩ mình bị muộn."

  • "De studenten haastten zich om de toets af te maken, maar de tijd was bijna om."

    "Các sinh viên vội vã hoàn thành bài kiểm tra, nhưng thời gian gần hết."

Động từ tách
  • "Je moet je niet zo haasten! We hebben nog tijd genoeg."

    "Bạn không cần phải vội vàng như vậy! Chúng ta vẫn còn đủ thời gian."

  • "Het is belangrijk om de juiste keuzes te maken, dus haast je niet met beslissen."

    "Điều quan trọng là đưa ra những lựa chọn đúng đắn, vì vậy đừng vội vàng quyết định."

  • "Ik moet me haasten, anders kom ik te laat voor de trein."

    "Tôi phải vội vàng, nếu không tôi sẽ trễ tàu."

Hiện tại hoàn thành
  • "Hij moest zich haasten om de trein te halen."

    "Anh ấy phải vội vàng để kịp chuyến tàu."

  • "We hebben ons gehaast om alle spullen in te pakken voor de vakantie."

    "Chúng tôi đã vội vã để đóng gói tất cả đồ đạc cho kỳ nghỉ."

  • "Zij heeft zich gehaast om het rapport af te maken voor de deadline."

    "Cô ấy đã vội vã để hoàn thành báo cáo trước thời hạn."

Chọn trợ động từ
  • "Ik moet me haasten, want de trein vertrekt over vijf minuten."

    "Tôi phải vội, vì tàu sẽ khởi hành trong năm phút nữa."

  • "Zij heeft zich gehaast om de deadline te halen."

    "Cô ấy đã vội vã để kịp thời hạn."

  • "Omdat hij zich moest haasten, vergat hij zijn sleutels."

    "Vì anh ấy phải vội, anh ấy đã quên chìa khóa của mình."