haastig
Định nghĩa "haastig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gekenmerkt door of gedaan met haast; zonder zorgvuldigheid of aandacht.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động vội vàng, hấp tấp, thiếu suy nghĩ; làm việc gì đó quá nhanh chóng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij nam een haastig ontbijt en vertrok naar zijn werk."
"Anh ấy ăn vội bữa sáng và đi làm."
"Ze maakte een haastige beslissing zonder de gevolgen te overwegen."
"Cô ấy đã đưa ra một quyết định vội vàng mà không cân nhắc đến hậu quả."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'haastig' thường được dùng để mô tả hành động hoặc tính cách vội vã, hấp tấp. Cần phân biệt với các từ khác như 'snel' (nhanh) hoặc 'vlug' (nhanh nhẹn) vì 'haastig' mang ý nghĩa thiếu cẩn trọng.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De haastige ober morste de soep op mijn nieuwe broek. (haastig als in: snel en onzorgvuldig)"
"Người bồi bàn vội vã làm đổ súp lên chiếc quần mới của tôi. (haastig ở đây có nghĩa là: nhanh và không cẩn thận)"
-
"Zij nam een haastig afscheid en rende naar de trein. (haastig als in: snel, omdat er weinig tijd is)"
"Cô ấy vội vã tạm biệt và chạy ra tàu. (haastig ở đây có nghĩa là: nhanh, vì có ít thời gian)"
-
"Het is een haastig geschreven brief, vol met fouten. (haastig als in: zonder zorgvuldigheid)"
"Đây là một lá thư viết vội, đầy lỗi. (haastig ở đây có nghĩa là: không cẩn thận)"
