(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bedachtzaam
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tâm lý học, Giao tiếp

bedachtzaam

/bəˈdɑxt.sɑm/
phản ứng chu đáo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bedachtzaam" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

attent en met zorg omgaand met de gevoelens en behoeften van anderen; zorgzaam, weloverwogen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thể hiện sự quan tâm đến nhu cầu và cảm xúc của người khác; chu đáo, ân cần, chín chắn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij nam een bedachtzame pauze voordat hij antwoordde."

    "Anh ấy đã dừng lại một cách chu đáo trước khi trả lời."

  • "Ze deed een bedachtzame suggestie die iedereen hielp."

    "Cô ấy đã đưa ra một gợi ý chu đáo giúp mọi người."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

zorgvuldig(cẩn thận) attent(chu đáo) overwegend(suy nghĩ kỹ lưỡng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'bedachtzaam' có nghĩa là chu đáo, quan tâm đến người khác, hoặc suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi hành động. Nó tương tự như 'thoughtful' trong tiếng Anh.

Ngữ pháp (Grammatica)