(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gehaast
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Giao tiếp hàng ngày

gehaast

/ɣəˈɦaːst/
gấp rút
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gehaast" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Met haast; in een grote snelheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không có đủ thời gian; đang vội; bị thiếu thời gian.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij maakte een gehaaste indruk."

    "Anh ấy tạo ấn tượng vội vã."

  • "We moeten een gehaaste beslissing nemen."

    "Chúng ta phải đưa ra một quyết định vội vàng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

snel(nhanh) vlug(nhanh chóng) ijlings(vội vã)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'gehaast' thường được dùng để miêu tả trạng thái vội vã, gấp gáp của một người hoặc hành động nào đó. Có thể dịch là 'vội', 'gấp rút'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De gehaaste man rende de trein in."

    "Người đàn ông vội vã chạy vào tàu."

  • "Ze maakte een gehaaste beslissing zonder er goed over na te denken."

    "Cô ấy đưa ra một quyết định vội vã mà không suy nghĩ kỹ."

  • "Door de files kwam ik gehaast op mijn werk aan."

    "Do tắc đường, tôi đến chỗ làm một cách vội vã."