(Vị trí top_banner)
Hình minh họa handelbaar
B1
adjectief B1 Chung

handelbaar

/ˈɦɑn.dəl.baːr/
dễ bảo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "handelbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

in staat om te worden behandeld of gemanipuleerd; gehoorzaam; meegaand.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

sẵn sàng chấp thuận, dễ bảo, dễ sai khiến, có thể điều khiển được

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De puppy is erg handelbaar, hij leert snel."

    "Chú chó con rất dễ bảo, nó học rất nhanh."

  • "Ze zocht een handelbaar paard voor haar dochter."

    "Cô ấy tìm một con ngựa dễ bảo cho con gái mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

meegaand(dễ dãi, dễ tính, phục tùng) gehoorzaam(vâng lời, nghe lời) volgzaam(ngoan ngoãn, dễ bảo)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'handelbaar' có nghĩa là dễ bảo, dễ sai khiến, có thể điều khiển được. Nó thường được dùng để mô tả người hoặc động vật. Ví dụ: 'Een handelbaar kind' (Một đứa trẻ dễ bảo), 'een handelbaar paard' (một con ngựa dễ bảo).

Ngữ pháp (Grammatica)