(Vị trí top_banner)
Hình minh họa weerbarstig
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Ngoại hình, Phong cách cá nhân

weerbarstig

/ʋeːrˈbɑrstɪx/
tóc khó bảo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "weerbarstig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Moeilijk te beheersen of te disciplineren; ongehoorzaam.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khó kiểm soát hoặc kỷ luật; không vâng lời.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Haar weerbarstige haar was moeilijk in model te brengen."

    "Mái tóc khó bảo của cô ấy rất khó tạo kiểu."

  • "De machine bleek weerbarstig te zijn en werkte niet mee."

    "Cái máy tỏ ra khó bảo và không hoạt động."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này thường dùng để miêu tả người hoặc vật khó bảo, khó điều khiển. Ví dụ, 'een weerbarstig kind' (một đứa trẻ khó bảo), 'weerbarstig haar' (tóc khó bảo).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De weerbarstige leerling weigerde naar de leraar te luisteren."

    "Học sinh bướng bỉnh từ chối nghe lời giáo viên."

  • "Het weerbarstige paard was moeilijk te berijden."

    "Con ngựa khó bảo rất khó cưỡi."

  • "Zelfs met strenge maatregelen bleef zijn weerbarstige gedrag onveranderd."

    "Ngay cả với các biện pháp nghiêm ngặt, hành vi bướng bỉnh của anh ấy vẫn không thay đổi."