(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onhandelbaar
B2
adjectief B2 Hành vi, Xã hội

onhandelbaar

/ɔnˈɦaːndəlbaːr/
khó bảo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onhandelbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Moeilijk te hanteren of te besturen; recalcitrant.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khó kiểm soát; gây rối và không vâng lời.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De peuter werd erg onhandelbaar toen hij moe was."

    "Đứa trẻ mới biết đi trở nên rất khó bảo khi nó mệt."

  • "De hond is onhandelbaar geworden sinds de verhuizing."

    "Con chó đã trở nên khó bảo kể từ khi chuyển nhà."

  • "Hij is een onhandelbare werknemer."

    "Anh ấy là một nhân viên khó bảo."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

ongehoorzaam(không vâng lời) stout(nghịch ngợm, hư) recalcitrant(bướng bỉnh, chống đối)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'onhandelbaar' là một tính từ, mô tả ai đó hoặc cái gì đó khó kiểm soát, khó bảo, không nghe lời. Nó thường được dùng để chỉ trẻ em, động vật hoặc đôi khi là đồ vật khó sử dụng. Không có mạo từ đi kèm vì nó là tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)