aangedreven
/ˈaːndrɛivə(n)/
được thúc đẩy
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "aangedreven" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Van brandstof voorzien; van energie of impuls voorzien door iets.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được cung cấp nhiên liệu; được cấp năng lượng hoặc thúc đẩy bởi điều gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De windmolen wordt aangedreven door de wind."
"Cối xay gió được vận hành bởi gió."
"De economie werd aangedreven door technologische innovatie."
"Nền kinh tế được thúc đẩy bởi sự đổi mới công nghệ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là dạng quá khứ phân từ (past participle) của động từ 'aandrijven' (thúc đẩy, vận hành bằng). Khi dùng như tính từ, nó thường đứng sau động từ 'zijn' (to be) hoặc mô tả một danh từ. Ví dụ: 'De auto wordt aangedreven door elektriciteit.' (Xe hơi chạy bằng điện.)
