(Vị trí top_banner)
Hình minh họa harmonieus
B1
bijwoord B1 Tổng quát

harmonieus

/ɦɑrˈmoːniøs/
hòa hợp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "harmonieus" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In een toestand van overeenstemming, harmonie of vreedzaam samenleven.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trong trạng thái hòa hợp, đồng điệu, hoặc cùng tồn tại hòa bình.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De relatie tussen de twee landen is harmonieus."

    "Mối quan hệ giữa hai quốc gia rất hòa hợp."

  • "Ze werkten harmonieus samen aan het project."

    "Họ đã làm việc hài hòa với nhau trong dự án."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

disharmonisch(không hòa hợp) conflictueus(xung đột)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Bijwoorden in het Nederlands veranderen de betekenis van een werkwoord, bijvoeglijk naamwoord of ander bijwoord. Ze hebben geen geslacht en veranderen niet van vorm.

Ngữ pháp (Grammatica)