(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vreedzaam
B1
bijwoord B1 Xã hội, Chính trị, Ngôn ngữ học

vreedzaam

[vreːt.sɑm]
một cách hòa bình
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vreedzaam" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een vreedzame manier; zonder geweld of onrust.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách hòa bình; không có bạo lực hoặc sự xáo trộn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De demonstranten gedroegen zich vreedzaam."

    "Những người biểu tình đã cư xử một cách hòa bình."

  • "Ze losten het conflict vreedzaam op."

    "Họ đã giải quyết xung đột một cách hòa bình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

kalm(bình tĩnh, êm ả) rustig(yên tĩnh, yên lặng) zonder geweld(không có bạo lực)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một trạng từ, thường bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ khác để chỉ cách thức thực hiện một hành động hoặc mô tả một trạng thái. Nó tương đương với 'một cách hòa bình' trong tiếng Việt. Không có mạo từ đi kèm với trạng từ. Không có chia số nhiều. Vui lòng lưu ý rằng 'vreedzaam' cũng có thể được sử dụng như một tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)