(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disharmonisch
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tổng quát

disharmonisch

/dɪshɑrˈmoːnɪs/
không hài hòa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "disharmonisch" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet harmonieus; zonder overeenstemming of harmonie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không hài hòa; thiếu sự đồng thuận hoặc hòa hợp.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De relatie tussen de twee landen is disharmonisch."

    "Mối quan hệ giữa hai nước không hài hòa."

  • "De kleuren in dit schilderij zijn disharmonisch."

    "Màu sắc trong bức tranh này không hài hòa."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

oneens(bất đồng) strijdig(mâu thuẫn) niet passend(không phù hợp)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt cho tính từ này.

Ngữ pháp (Grammatica)