haten
Định nghĩa "haten" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Sterk afkeuren, verafschuwen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ghê tởm, ghét cay ghét đắng, căm thù.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik haat onrechtvaardigheid."
"Tôi căm ghét sự bất công."
"Ze haat het om te wachten."
"Cô ấy ghét phải chờ đợi."
"Hij haat leugenaars."
"Anh ấy căm ghét những kẻ nói dối."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ chỉ cảm xúc mạnh mẽ, tương đương với 'căm ghét' trong tiếng Việt. Động từ này không phải là động từ tách (scheidbaar werkwoord). Cách chia động từ này trong các thì tương tự như các động từ thông thường khác.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | haten | Ik wil niemand haten. (Tôi không muốn ghét ai cả.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | haat | Ik haat spinnen. (Tôi ghét nhện.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | haatte | Ik haatte hem vroeger. (Trước đây tôi ghét anh ta.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gehaat | Hij is gehaat door zijn collega's. (Anh ấy bị đồng nghiệp ghét.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik haat het wanneer mensen liegen."
"Tôi ghét khi mọi người nói dối."
-
"Zij haten de oneerlijkheid in de politiek."
"Họ ghét sự bất công trong chính trị."
-
"Hij haat het om 's ochtends vroeg op te staan."
"Anh ấy ghét việc phải thức dậy sớm vào buổi sáng."
-
"Ik haat het wanneer mensen liegen."
"Tôi ghét khi mọi người nói dối."
-
"Zij haten de manier waarop hij met dieren omgaat."
"Họ ghét cách anh ta đối xử với động vật."
-
"Hij zou morgen naar Amsterdam kunnen gaan, maar hij is nog niet zeker."
"Anh ấy có thể đi Amsterdam vào ngày mai, nhưng anh ấy vẫn chưa chắc chắn."
-
"Ik haat liegen en bedrog."
"Tôi ghét sự dối trá và lừa gạt."
-
"De meeste mensen haten onrecht."
"Hầu hết mọi người ghét sự bất công."
-
"Zij haten het als iemand hen onderbreekt."
"Họ ghét khi ai đó ngắt lời họ."
-
"Ik haat het wanneer mensen liegen."
"Tôi ghét khi mọi người nói dối."
-
"Zij haten de onrechtvaardigheid in de wereld."
"Họ ghét sự bất công trên thế giới."
-
"Hij begon te lezen nadat hij zijn ontbijt had."
"Anh ấy bắt đầu đọc sau khi ăn sáng."
-
"Ik haat het om 's ochtends vroeg op te staan."
"Tôi ghét việc phải thức dậy sớm vào buổi sáng."
-
"Zij haten de oneerlijkheid in de politiek."
"Họ ghét sự không trung thực trong chính trị."
-
"Hij haat liegen en bedrog boven alles."
"Anh ấy ghét dối trá và lừa lọc hơn bất cứ điều gì."
