(Vị trí top_banner)
Hình minh họa heet
A1
bijvoeglijk naamwoord A1 Thời tiết, Giao tiếp hàng ngày

heet

/het/
Trời có nóng vào mùa hè không?
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "heet" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Heeft een hoge temperatuur.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có nhiệt độ cao.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Is het heet in de zomer?"

    "Trời có nóng vào mùa hè không?"

  • "Vandaag is het erg heet."

    "Hôm nay trời rất nóng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

warm(ấm, nóng) zinderend(nóng bỏng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Trong câu "Trời có nóng vào mùa hè không?", "nóng" đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho "Trời". Tiếng Hà Lan cũng dùng 'heet' tương tự. Ví dụ: De zomer is heet. (Mùa hè thì nóng.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De soep is heet. (heeft een hoge temperatuur)"

    "Món súp nóng. (có nhiệt độ cao)"

  • "Deze zomer is heter dan vorige zomer. (comparatief)"

    "Mùa hè này nóng hơn mùa hè năm ngoái. (so sánh hơn)"

  • "De woestijn is de heetste plek op aarde. (superlatief)"

    "Sa mạc là nơi nóng nhất trên trái đất. (so sánh nhất)"