(Vị trí top_banner)
Hình minh họa herhaaldelijk
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

herhaaldelijk

/ɦɛrˈɦaːldələk/
lặp đi lặp lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "herhaaldelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

meerdere keren voorkomend of gedaan wordend

Ý nghĩa trong tiếng Việt

được lặp lại, xảy ra hoặc được thực hiện nhiều lần

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij maakte herhaaldelijke fouten tijdens de presentatie."

    "Anh ấy mắc lỗi lặp đi lặp lại trong suốt bài thuyết trình."

  • "De herhaaldelijke regenval zorgde voor overstromingen."

    "Mưa lặp đi lặp lại gây ra lũ lụt."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

regelmatig(thường xuyên) dikwijls(nhiều lần)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt cho tính từ này.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De dief werd herhaaldelijk betrapt toen hij de winkel probeerde te beroven."

    "Tên trộm đã bị bắt nhiều lần khi hắn cố gắng cướp cửa hàng."

  • "Het herhaaldelijk falen van de machine leidde tot grote frustratie bij de werknemers."

    "Việc máy móc liên tục bị hỏng đã gây ra sự thất vọng lớn cho các công nhân."

  • "Zij waarschuwde hem herhaaldelijk voor de gevaren van roken, maar hij luisterde niet."

    "Cô ấy đã cảnh báo anh ta nhiều lần về sự nguy hiểm của việc hút thuốc, nhưng anh ta không nghe."