(Vị trí top_banner)
Hình minh họa herhalen
A2
werkwoord A2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

herhalen

/hɛrˈɦalən/
nhắc lại
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "herhalen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets opnieuw zeggen of doen; iets nog eens te kennen geven.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nhắc lại, lặp lại; nói hoặc làm lại một điều gì đó nhiều lần, thường là để nhấn mạnh hoặc làm rõ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Wil je dat herhalen?"

    "Bạn có muốn nhắc lại điều đó không?"

  • "De leraar herhaalde de vraag."

    "Giáo viên đã lặp lại câu hỏi."

  • "Hij herhaalde zijn excuses."

    "Anh ấy đã nhắc lại lời xin lỗi của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

opnieuw zeggen(nói lại) reciteren(kể lại, đọc lại (thơ, văn))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ thông thường, không phải là động từ tách. Nó có nghĩa là lặp lại, nhắc lại một điều gì đó. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc học bài đến việc nhấn mạnh ý kiến.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) herhalen
Ik wil deze les herhalen.
(Tôi muốn lặp lại bài học này.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) herhaal
Ik herhaal de vraag.
(Tôi lặp lại câu hỏi.)
Past Simple (quá khứ đơn) herhaalde
Hij herhaalde zijn belofte.
(Anh ấy lặp lại lời hứa của mình.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) herhaald
De les is al herhaald.
(Bài học đã được lặp lại.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "De leraar moest de instructies herhalen omdat niemand ze begreep."

    "Giáo viên phải nhắc lại các hướng dẫn vì không ai hiểu chúng."

  • "Ik wil deze oefening herhalen om mijn vaardigheden te verbeteren."

    "Tôi muốn lặp lại bài tập này để cải thiện kỹ năng của mình."

  • "Kun je de vraag herhalen, alsjeblieft? Ik heb het niet goed gehoord."

    "Bạn có thể nhắc lại câu hỏi được không? Tôi nghe không rõ lắm."

Động từ tách
  • "De leraar vraagt ons de woorden te herhalen."

    "Giáo viên yêu cầu chúng tôi lặp lại các từ."

  • "Ik moet de les herhalen omdat ik het niet begreep."

    "Tôi phải học lại bài học vì tôi không hiểu."

  • "Zij herhaalt haar vraag, maar ik geef geen antwoord."

    "Cô ấy lặp lại câu hỏi của mình, nhưng tôi không trả lời."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De leraar vroeg ons om de moeilijke woorden te herhalen."

    "Giáo viên yêu cầu chúng tôi lặp lại những từ khó."

  • "Het is belangrijk om de lesstof regelmatig te herhalen, zodat je het beter onthoudt."

    "Điều quan trọng là phải thường xuyên ôn lại tài liệu học tập để bạn nhớ nó tốt hơn."

  • "Hij beloofde de instructies te herhalen, omdat niet iedereen het had begrepen."

    "Anh ấy hứa sẽ lặp lại các hướng dẫn vì không phải ai cũng hiểu."

Hiện tại hoàn thành
  • "De leraar vroeg ons om de woorden te herhalen."

    "Giáo viên yêu cầu chúng tôi lặp lại các từ."

  • "Ik heb mijn huiswerk al gedaan."

    "Tôi đã làm bài tập về nhà rồi."

  • "Wij maken de oefening af. Wij hebben de oefening afgemaakt."

    "Chúng tôi hoàn thành bài tập. Chúng tôi đã hoàn thành bài tập."

Động từ phản thân
  • "De leraar moet de instructies herhalen, omdat de leerlingen ze niet begrepen."

    "Giáo viên phải nhắc lại các hướng dẫn, vì học sinh không hiểu chúng."

  • "Ik zal de belangrijke punten van de presentatie herhalen aan het einde."

    "Tôi sẽ nhắc lại những điểm quan trọng của bài thuyết trình vào cuối."

  • "Kun je die zin herhalen? Ik heb je niet goed verstaan."

    "Bạn có thể nhắc lại câu đó được không? Tôi đã không nghe rõ bạn."