genezen
Định nghĩa "genezen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Voltooid verleden tijd en voltooid deelwoord van 'genezen'.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của heal.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De wond is snel genezen."
"Vết thương đã lành nhanh chóng."
"Hij genas van zijn ziekte."
"Anh ấy đã khỏi bệnh."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là động từ nguyên thể. Quá khứ đơn là 'genas' và quá khứ phân từ là 'genezen'. Động từ này không phải là động từ tách.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | genezen | De dokter probeert de patiënt te genezen. (Bác sĩ đang cố gắng chữa trị cho bệnh nhân.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | genees | Ik genees snel van mijn verkoudheid. (Tôi nhanh chóng khỏi bệnh cảm lạnh.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | genas | Hij genas van zijn ziekte dankzij de medicijnen. (Anh ấy đã khỏi bệnh nhờ thuốc.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | genezen | Hij is genezen van zijn ziekte. (Anh ấy đã khỏi bệnh.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik had gehoopt dat de dokter me had genezen."
"Tôi đã hy vọng rằng bác sĩ đã chữa khỏi cho tôi."
-
"De patiënt is door de medicijnen genezen."
"Bệnh nhân đã được chữa khỏi nhờ thuốc."
-
"De kinderen zijn aan het zwemmen in het meer."
"Bọn trẻ đang bơi ở hồ."
-
"Hij had de patiënt al genezen voordat de dokter arriveerde."
"Anh ấy đã chữa lành cho bệnh nhân trước khi bác sĩ đến."
-
"Ik bel je morgen op. (Scheidbaar werkwoord: opbellen)"
"Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai. (Động từ tách: gọi điện)"
-
"Zij maakt de kamer schoon. (Scheidbaar werkwoord: schoonmaken)"
"Cô ấy dọn dẹp phòng. (Động từ tách: dọn dẹp)"
-
"De dokter had de patiënt al genezen voordat de ambulance arriveerde."
"Bác sĩ đã chữa khỏi bệnh nhân trước khi xe cứu thương đến."
-
"Ik heb mijn huiswerk al gemaakt."
"Tôi đã làm bài tập về nhà xong rồi."
-
"Zij heeft de rekening betaald. (Zij heeft betaald.)"
"Cô ấy đã thanh toán hóa đơn. (Cô ấy đã trả tiền.)"
-
"1. Genezen (Voltooid verleden tijd): Hij was van zijn ziekte genezen. (Voltooid deelwoord): De patiënt is volledig genezen."
"1. Genezen (Quá khứ hoàn thành): Anh ấy đã khỏi bệnh. (Phân từ hoàn thành): Bệnh nhân đã hoàn toàn khỏi bệnh."
-
"2. Toekomst: Zullen/Gaan: Ik zal morgen naar Amsterdam gaan. (Tôi sẽ đi Amsterdam vào ngày mai.) Of: Ik ga morgen naar Amsterdam gaan.(Tôi sẽ đi Amsterdam vào ngày mai.) De trein zal om 10:00 uur vertrekken. (Chuyến tàu sẽ khởi hành lúc 10:00)."
"2. Tương lai: Zullen/Gaan: Tôi sẽ đi Amsterdam vào ngày mai. (Tôi sẽ đi Amsterdam vào ngày mai.) Chuyến tàu sẽ khởi hành lúc 10:00."
-
"3. Bijzin & V2-regel (in hoofdzin): Omdat het regent, blijf ik thuis. (Câu phụ: Vì trời mưa, tôi ở nhà). Dus, ik blijf thuis, omdat het regent. (V2-regel: Vậy nên, tôi ở nhà, vì trời mưa). Scheidbare werkwoorden: Ik maak de kamer schoon. (Động từ tách: Tôi dọn dẹp phòng). Voltooid verleden tijd met scheidbaar werkwoord: Ik heb de kamer schoongemaakt."
"3. Mệnh đề phụ & Quy tắc V2 (trong mệnh đề chính): Vì trời mưa, tôi ở nhà. Vậy nên, tôi ở nhà, vì trời mưa. Động từ tách: Tôi dọn dẹp phòng. Quá khứ hoàn thành với động từ tách: Tôi đã dọn dẹp phòng."
