opmerkelijk
Định nghĩa "opmerkelijk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Aandacht verdienend; bijzonder of noemenswaardig.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đáng chú ý; đáng được quan tâm hoặc để ý; nổi bật.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het is opmerkelijk dat zo weinig mensen naar de lezing kwamen."
"Đáng chú ý là có rất ít người đến buổi diễn thuyết."
"Zijn prestaties zijn opmerkelijk, gezien zijn jonge leeftijd."
"Thành tích của anh ấy rất đáng chú ý, xét đến tuổi còn trẻ của anh ấy."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có ghi chú đặc biệt cho tính từ này.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het is opmerkelijk hoe snel de leerlingen de nieuwe woorden leren."
"Thật đáng chú ý là học sinh học từ mới nhanh như thế nào."
-
"De opmerkelijke prestatie van het team werd door iedereen geprezen. (Buigings-e: 'opmerkelijk' wordt 'opmerkelijke' omdat 'prestatie' een de-woord is en er geen lidwoord staat voor)"
"Thành tích đáng chú ý của đội đã được mọi người khen ngợi. (Biến cách -e: 'opmerkelijk' trở thành 'opmerkelijke' vì 'prestatie' là một từ 'de' và không có mạo từ đứng trước)"
-
"Omdat hij een opmerkelijke fout maakte, moest hij het opnieuw doen. (Bijzin; 'maakte' aan het einde, maar V2-regel: Hij maakte een opmerkelijke fout.)"
"Vì anh ấy đã mắc một lỗi đáng chú ý, anh ấy phải làm lại. (Câu phụ; 'maakte' ở cuối, nhưng quy tắc V2: Anh ấy đã mắc một lỗi đáng chú ý.)"
