(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het bestaan
B1
zelfstandig naamwoord B1 Triết học, Khoa học, Đời sống

het bestaan

/bəˈstaːn/
sự tồn tại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het bestaan" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De toestand of het feit van leven of bestaan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự tồn tại; trạng thái hoặc thực tế của việc sống hoặc tồn tại.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het bestaan van God is een veelbesproken onderwerp."

    "Sự tồn tại của Chúa là một chủ đề được tranh luận nhiều."

  • "Zijn hele bestaan was gericht op het helpen van anderen."

    "Toàn bộ sự tồn tại của anh ấy đều hướng đến việc giúp đỡ người khác."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de existentie(sự hiện hữu) het leven(cuộc sống)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'bestaan' là 'het'. 'Het' thường được dùng cho các danh từ trừu tượng. Số nhiều của 'het bestaan' là 'de bestanen', mặc dù dạng số ít thường được sử dụng phổ biến hơn.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het bestaan
Het bestaan van buitenaards leven is nog niet bewezen.
(Sự tồn tại của sự sống ngoài Trái Đất vẫn chưa được chứng minh.)
Số nhiều de bestaans
De bestaans van de dieren is in gevaar.
(Sự tồn tại của các loài động vật đang gặp nguy hiểm.)
Thể giảm nhẹ het bestaantje
Een bestaantje leiden is soms al moeilijk genoeg.
(Đôi khi việc sống một cuộc sống khiêm tốn đã đủ khó khăn rồi.)