(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het leven
A2
zelfstandig naamwoord A2 Tổng quát

het leven

/ˈleːvə(n)/
cả cuộc đời
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het leven" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De tijd dat iemand of iets bestaat of actief is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khoảng thời gian một người, động vật hoặc vật thể tồn tại hoặc hoạt động.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij heeft een lang leven gehad."

    "Ông ấy đã có một cuộc đời dài."

  • "Het leven in de stad is duur."

    "Cuộc sống ở thành phố thì đắt đỏ."

  • "Zonder water is er geen leven mogelijk."

    "Không có nước thì không có sự sống nào có thể tồn tại."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'leven' trong tiếng Hà Lan là 'het leven', thuộc giống 'het'. Số nhiều của 'leven' là 'levens'. Trong tiếng Việt, 'cả cuộc đời' nhấn mạnh toàn bộ thời gian sống, còn 'het leven' có thể chỉ cả cuộc đời hoặc sự sống nói chung.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het leven
Het leven is soms moeilijk.
(Cuộc sống đôi khi khó khăn.)
Số nhiều de levens
De levens van vluchtelingen zijn vaak zwaar.
(Cuộc sống của những người tị nạn thường rất khó khăn.)
Thể giảm nhẹ het leventje
Hij had een gelukkig leventje.
(Anh ấy đã có một cuộc sống nhỏ bé hạnh phúc.)