het bestuur
Định nghĩa "het bestuur" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De manier waarop een stad, bedrijf, etc. wordt gecontroleerd; de leiding, het bestuur.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cách thức một thành phố, công ty, v.v. được kiểm soát; sự quản trị, sự cai trị.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het bestuur van de organisatie kwam bijeen om de jaarlijkse begroting te bespreken."
"Ban quản trị của tổ chức đã họp để thảo luận về ngân sách hàng năm."
"Goede bestuur is essentieel voor het succes van een bedrijf."
"Quản trị tốt là điều cần thiết cho sự thành công của một công ty."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là danh từ 'het'. Số nhiều của 'het bestuur' là 'de besturen'. Nó có nghĩa là sự quản lý, ban lãnh đạo, hoặc cách thức điều hành một tổ chức, công ty, hoặc thành phố. Trong tiếng Việt, 'quản trị' có thể ám chỉ cả hành động quản lý và bộ máy quản lý. 'Het bestuur' trong tiếng Hà Lan bao gồm cả hai sắc thái này. Ví dụ: 'Het bestuur van de gemeente' (Ban quản trị của thành phố), 'Het bestuur van het bedrijf heeft besloten...' (Ban lãnh đạo của công ty đã quyết định...)
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het bestuur | Het bestuur vergadert wekelijks. (Ban quản trị họp hàng tuần.) |
| Số nhiều | de besturen | De besturen van de scholen werken samen. (Các ban quản trị của các trường học hợp tác với nhau.) |
| Thể giảm nhẹ | het bestuurtje | Het bestuurtje nam een belangrijk besluit. (Ban quản trị nhỏ đã đưa ra một quyết định quan trọng.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het bestuur van de gemeente heeft besloten de belastingen te verhogen. (het bestuur)"
"Ban quản lý của thành phố đã quyết định tăng thuế. (ban quản lý)"
-
"De directeur heeft een goed bestuur nodig om het bedrijf succesvol te maken. (het bestuur)"
"Giám đốc cần một ban quản lý tốt để làm cho công ty thành công. (ban quản lý)"
-
"Ik heb een klein huis. (het huis -> het huisje)"
"Tôi có một ngôi nhà nhỏ. (ngôi nhà -> ngôi nhà nhỏ)"
