(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het bezit
A2
zelfstandig naamwoord A2 Kinh tế, Tài chính, Kinh doanh

het bezit

/hɛt bəˈzɪt/
tài sản
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het bezit" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets dat je hebt en dat waarde heeft.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một phẩm chất, người hoặc vật hữu ích hoặc có giá trị.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Kennis is een waardevol bezit."

    "Kiến thức là một tài sản có giá trị."

  • "De verzameling munten is zijn grootste bezit."

    "Bộ sưu tập tiền xu là tài sản lớn nhất của anh ấy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het vermogen(tài sản, tài lực) de eigendom(quyền sở hữu, tài sản)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'het'. Số nhiều là 'bezittingen'. 'Bezit' có thể chỉ tài sản vật chất (nhà cửa, xe cộ) hoặc tài sản vô hình (kiến thức, kỹ năng). Trong ngữ cảnh của bạn 'phẩm chất, người hoặc vật hữu ích hoặc có giá trị', thì 'bezit' phù hợp để chỉ những thứ có giá trị.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het bezit
Het bezit van een auto kan duur zijn.
(Việc sở hữu một chiếc xe hơi có thể tốn kém.)
Số nhiều de bezittingen
Na zijn dood werden zijn bezittingen verdeeld.
(Sau khi ông qua đời, tài sản của ông đã được phân chia.)
Thể giảm nhẹ het bezitje
Ze had een klein bezitje in de tuin.
(Cô ấy có một tài sản nhỏ trong vườn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het bezit van een eigen huis is voor veel mensen een grote droom."

    "Sở hữu một ngôi nhà riêng là một giấc mơ lớn đối với nhiều người."

  • "Zijn kostbare bezit, een antieke klok, is gestolen tijdens de inbraak."

    "Tài sản quý giá của anh ấy, một chiếc đồng hồ cổ, đã bị đánh cắp trong vụ trộm."

  • "Haar grootste bezit is haar gezondheid, en ze doet er alles aan om die te behouden."

    "Tài sản lớn nhất của cô ấy là sức khỏe của mình, và cô ấy làm mọi thứ để giữ gìn nó."

Mạo từ De và Het
  • "Het bezit van een huis is een grote verantwoordelijkheid."

    "Sở hữu một ngôi nhà là một trách nhiệm lớn."

  • "De auto is rood, maar het stuur is zwart."

    "Chiếc xe ô tô màu đỏ, nhưng vô lăng thì màu đen."

  • "Ik weet dat hij het boek heeft weggegeven, omdat hij het niet meer nodig had."

    "Tôi biết rằng anh ấy đã cho đi cuốn sách, bởi vì anh ấy không cần nó nữa."