(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de schuld
A2
zelfstandig naamwoord A2 Kinh tế

de schuld

/dɛ ʃylt/
Nợ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de schuld" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het verplicht zijn iets te betalen, meestal geld.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thứ gì đó, thường là tiền, mà ai đó nợ hoặc phải trả.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij heeft een grote schuld bij de bank."

    "Anh ấy có một khoản nợ lớn với ngân hàng."

  • "De auto is niet meer mijn schuld, hij is nu van jou."

    "Chiếc xe không còn là nợ của tôi nữa, giờ nó là của bạn."

  • "Zij bekende schuld aan de politie."

    "Cô ấy đã thú nhận tội lỗi với cảnh sát."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'Schuld' là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'schulden'. Trong nhiều trường hợp, nó tương đương với 'Nợ' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, 'schuld' cũng có thể mang nghĩa 'tội lỗi' hoặc 'lỗi lầm', ví dụ: 'Hij gaf mij de schuld.' (Anh ấy đổ lỗi cho tôi.). Cần phân biệt với 'een schuld hebben' (có một khoản nợ) và 'schuldig zijn' (nợ (tiền) hoặc có tội).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de schuld
Hij heeft de schuld op zich genomen.
(Anh ấy đã nhận trách nhiệm.)
Số nhiều de schulden
Hij heeft veel schulden.
(Anh ấy có rất nhiều nợ.)
Thể giảm nhẹ het schuldje
Het is maar een klein schuldje.
(Đó chỉ là một khoản nợ nhỏ.)