de schuld
Định nghĩa "de schuld" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het verplicht zijn iets te betalen, meestal geld.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một thứ gì đó, thường là tiền, mà ai đó nợ hoặc phải trả.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij heeft een grote schuld bij de bank."
"Anh ấy có một khoản nợ lớn với ngân hàng."
"De auto is niet meer mijn schuld, hij is nu van jou."
"Chiếc xe không còn là nợ của tôi nữa, giờ nó là của bạn."
"Zij bekende schuld aan de politie."
"Cô ấy đã thú nhận tội lỗi với cảnh sát."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'Schuld' là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'schulden'. Trong nhiều trường hợp, nó tương đương với 'Nợ' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, 'schuld' cũng có thể mang nghĩa 'tội lỗi' hoặc 'lỗi lầm', ví dụ: 'Hij gaf mij de schuld.' (Anh ấy đổ lỗi cho tôi.). Cần phân biệt với 'een schuld hebben' (có một khoản nợ) và 'schuldig zijn' (nợ (tiền) hoặc có tội).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de schuld | Hij heeft de schuld op zich genomen. (Anh ấy đã nhận trách nhiệm.) |
| Số nhiều | de schulden | Hij heeft veel schulden. (Anh ấy có rất nhiều nợ.) |
| Thể giảm nhẹ | het schuldje | Het is maar een klein schuldje. (Đó chỉ là một khoản nợ nhỏ.) |
