(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het breekpunt
B2
zelfstandig naamwoord B2 Chung

het breekpunt

/ˈbreːkpʏnt/
đến lúc quyết định
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het breekpunt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het punt waarop iets niet langer houdbaar is en er een beslissing of actie nodig is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khi một tình huống trở nên nghiêm trọng và đến lúc phải hành động.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De spanningen liepen zo hoog op dat het breekpunt bijna bereikt was."

    "Sự căng thẳng gia tăng đến mức gần như đạt đến điểm bùng phát."

  • "Na jaren van kritiek heeft de regering het breekpunt bereikt en besloten tot ingrijpende hervormingen."

    "Sau nhiều năm bị chỉ trích, chính phủ đã đạt đến điểm quyết định và quyết định thực hiện các cải cách sâu rộng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de climax(cao trào) het kritieke punt(điểm quan trọng/thiết yếu) de omslag(sự thay đổi đột ngột/bước ngoặt)

Trái nghĩa

het begin(sự bắt đầu) de opmaat(sự chuẩn bị/khởi đầu)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'het' đi kèm với 'breekpunt'. Số nhiều là 'breekpunten'. Đây là một danh từ chỉ thời điểm mà một tình huống trở nên quá tải, không thể chịu đựng được nữa và đòi hỏi phải có hành động hoặc quyết định.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het breekpunt
Dit is het breekpunt in onze relatie.
(Đây là điểm mấu chốt trong mối quan hệ của chúng ta.)
Số nhiều de breekpunten
De breekpunten in de onderhandelingen waren moeilijk te overbruggen.
(Những điểm mấu chốt trong các cuộc đàm phán rất khó vượt qua.)
Thể giảm nhẹ het breekpuntje
Een klein meningsverschil kan soms een breekpuntje zijn.
(Một bất đồng nhỏ đôi khi có thể là một điểm mấu chốt nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het conflict bereikte het breekpunt toen de onderhandelingen vastliepen."

    "Cuộc xung đột đạt đến điểm bùng phát khi các cuộc đàm phán bế tắc."

  • "Gisteren heb ik drie boeken gekocht, maar mijn zus heeft het eerste boek al gelezen. (Getallen en cijfers)"

    "Hôm qua tôi đã mua ba cuốn sách, nhưng em gái tôi đã đọc cuốn sách đầu tiên rồi. (Số đếm và số thứ tự)"

  • "Ik weet dat hij morgen de vergadering zal bijwonen, omdat hij het mij heeft toegezegd. (Bijzin, V2-regel en Scheidbare werkwoorden) - Hij woont de vergadering bij."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ tham dự cuộc họp vào ngày mai, bởi vì anh ấy đã hứa với tôi. (Mệnh đề phụ, quy tắc V2 và động từ tách) - Anh ấy tham dự cuộc họp."