(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de climax
B2
zelfstandig naamwoord B2 Chung, thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh, đối đầu

de climax

[klɪˈmɑks]
cuộc đối đầu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de climax" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het hoogste punt van ontwikkeling, spanning of actie; het keerpunt waarop een situatie tot een beslissende fase komt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một sự kiện, đặc biệt là một cuộc đối đầu, buộc một vấn đề phải đi đến kết luận.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het verhaal bereikte zijn climax toen de twee rivalen eindelijk tegenover elkaar stonden."

    "Câu chuyện đạt đến đỉnh điểm/cao trào của nó khi hai đối thủ cuối cùng đối mặt nhau."

  • "De politieke crisis bereikte een climax met de aankondiging van nieuwe verkiezingen."

    "Cuộc khủng hoảng chính trị đã lên đến cao trào với việc công bố cuộc bầu cử mới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

het begin(sự bắt đầu) de aanloop(sự chuẩn bị, giai đoạn đầu)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'climax' thuộc giống 'de' (de climax). Số nhiều là 'climaxen'. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh kịch tính, cao trào của một câu chuyện, bộ phim, hoặc một cuộc tranh luận, giống như 'cuộc đối đầu' trong tiếng Việt khi nó dẫn đến hồi kết.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de climax
De climax van de film was erg spannend.
(Cao trào của bộ phim rất gay cấn.)
Số nhiều de climaxen
De climaxen in zijn carrière waren onvergetelijk.
(Những cao trào trong sự nghiệp của anh ấy thật khó quên.)
Thể giảm nhẹ het climaxje
Het climaxje van het verhaal was een beetje teleurstellend.
(Cao trào nhỏ của câu chuyện hơi đáng thất vọng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De film bereikte de climax toen de held de schurk confronteerde in een spannend gevecht."

    "Bộ phim đạt đến cao trào khi người hùng đối đầu với kẻ phản diện trong một trận chiến gay cấn."

  • "Het concert bouwde langzaam op naar de climax, met steeds snellere en luidere nummers."

    "Buổi hòa nhạc từ từ đạt đến cao trào, với những bài hát ngày càng nhanh hơn và to hơn."

  • "Na maanden van onderhandelingen bereikten de partijen de climax en sloten een akkoord."

    "Sau nhiều tháng đàm phán, các bên đã đạt đến cao trào và ký kết một thỏa thuận."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De climax van de film was toen de held de schurk eindelijk confronteerde."

    "Cao trào của bộ phim là khi người hùng cuối cùng đối mặt với kẻ phản diện."

  • "Het huisje is klein, maar erg gezellig."

    "Ngôi nhà nhỏ, nhưng rất ấm cúng."

  • "Ik ruim de kamer op, omdat het echt een rotzooi is."

    "Tôi dọn dẹp phòng, bởi vì nó thực sự là một mớ hỗn độn."