het midden
Định nghĩa "het midden" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het deel dat in geen van beide extremen gelegen is; het centrum.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Giữa, ở giữa, trong vòng; tình trạng bị bao quanh hoặc ở cùng với.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij woont in het midden van het land."
"Anh ấy sống ở giữa đất nước."
"Het podium stond in het midden van de zaal."
"Sân khấu nằm ở giữa khán phòng."
"We komen elkaar tegen in het midden van de straat."
"Chúng ta gặp nhau giữa đường."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, 'midden' là một danh từ. Vì nó kết thúc bằng '-en', nó thường là danh từ 'het'. Nó có nghĩa là 'phần ở giữa', 'trung tâm'. Nó có thể được sử dụng để chỉ vị trí, khoảng cách hoặc thời gian.
Số nhiều của 'midden' là 'middens'.
Ví dụ:
- Hij staat in het midden van de kamer. (Anh ấy đứng giữa phòng.)
- De bal rolde naar het midden van het veld. (Quả bóng lăn về giữa sân.)
- We ontmoeten elkaar in het midden van de week. (Chúng ta gặp nhau vào giữa tuần.)
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het midden | Het midden van de stad is erg druk. (Trung tâm thành phố rất đông đúc.) |
| Số nhiều | de midden | De midden van de weg zijn vaak gevaarlijk. (Những phần giữa đường thường nguy hiểm.) |
| Thể giảm nhẹ | het middentje | Ze plaatste een bloem in het middentje van de tafel. (Cô ấy đặt một bông hoa ở giữa bàn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het midden van de stad is autovrij."
"Trung tâm thành phố là khu vực cấm ô tô."
-
"De bal is een balletje geworden."
"Quả bóng đã trở thành một quả bóng nhỏ."
-
"Ik ruim de kamer op, omdat het een rommeltje is."
"Tôi dọn dẹp phòng, vì nó bừa bộn."
