(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het midden
A2
zelfstandig naamwoord A2 Đời sống hàng ngày, Văn chương

het midden

/ət ˈmɪ.də(n)/
giữa
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het midden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het deel dat in geen van beide extremen gelegen is; het centrum.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Giữa, ở giữa, trong vòng; tình trạng bị bao quanh hoặc ở cùng với.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij woont in het midden van het land."

    "Anh ấy sống ở giữa đất nước."

  • "Het podium stond in het midden van de zaal."

    "Sân khấu nằm ở giữa khán phòng."

  • "We komen elkaar tegen in het midden van de straat."

    "Chúng ta gặp nhau giữa đường."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'midden' là một danh từ. Vì nó kết thúc bằng '-en', nó thường là danh từ 'het'. Nó có nghĩa là 'phần ở giữa', 'trung tâm'. Nó có thể được sử dụng để chỉ vị trí, khoảng cách hoặc thời gian.

Số nhiều của 'midden' là 'middens'.

Ví dụ:
- Hij staat in het midden van de kamer. (Anh ấy đứng giữa phòng.)
- De bal rolde naar het midden van het veld. (Quả bóng lăn về giữa sân.)
- We ontmoeten elkaar in het midden van de week. (Chúng ta gặp nhau vào giữa tuần.)

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het midden
Het midden van de stad is erg druk.
(Trung tâm thành phố rất đông đúc.)
Số nhiều de midden
De midden van de weg zijn vaak gevaarlijk.
(Những phần giữa đường thường nguy hiểm.)
Thể giảm nhẹ het middentje
Ze plaatste een bloem in het middentje van de tafel.
(Cô ấy đặt một bông hoa ở giữa bàn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het midden van de stad is autovrij."

    "Trung tâm thành phố là khu vực cấm ô tô."

  • "De bal is een balletje geworden."

    "Quả bóng đã trở thành một quả bóng nhỏ."

  • "Ik ruim de kamer op, omdat het een rommeltje is."

    "Tôi dọn dẹp phòng, vì nó bừa bộn."