(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het contact
A2
zelfstandig naamwoord A2 Quan hệ quốc tế, Ngoại giao, Truyền thông, Kinh doanh

het contact

/kɔnˈtɑkt/
liên lạc
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het contact" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

de wederzijdse communicatie of omgang tussen personen, groepen of organisaties.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

sự liên lạc, sự liên hệ, sự phối hợp giữa các cá nhân hoặc nhóm làm việc cùng nhau

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik heb nog steeds contact met mijn oude vrienden."

    "Tôi vẫn còn liên lạc với những người bạn cũ của mình."

  • "Het bedrijf zoekt nieuw contact met internationale markten."

    "Công ty tìm kiếm sự liên lạc mới với thị trường quốc tế."

  • "Het is belangrijk om goed contact te onderhouden."

    "Điều quan trọng là phải duy trì sự liên lạc tốt."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ đi kèm là 'het'. Số nhiều là 'contacten'. Từ này có nghĩa chung là sự tiếp xúc, giao tiếp, liên lạc, thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc công việc.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het contact
Ik heb prettig contact met mijn buren.
(Tôi có mối liên hệ tốt với hàng xóm của mình.)
Số nhiều de contacten
We hebben veel contacten in de zakenwereld.
(Chúng tôi có nhiều mối quan hệ trong giới kinh doanh.)
Thể giảm nhẹ het contactje
Ik legde een contactje met hem tijdens de conferentie.
(Tôi đã thiết lập một mối liên hệ nhỏ với anh ấy trong hội nghị.)