het verkeer
/vərˈkeːr/
sự đi lại
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "het verkeer" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De beweging van mensen en voertuigen van de ene plaats naar de andere.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự đi lại, sự di chuyển.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het verkeer in de stad is erg druk tijdens de spits."
"Giao thông trong thành phố rất đông đúc vào giờ cao điểm."
"De verkeersregels moeten worden nageleefd."
"Luật giao thông phải được tuân thủ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'Verkeer' là một danh từ không đếm được (niet-telbaar zelfstandig naamwoord), vì vậy nó thường được sử dụng ở dạng số ít. Mạo từ đi kèm là 'het'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het verkeer | Het verkeer op de A2 is erg druk. (Giao thông trên đường A2 rất đông đúc.) |
| Số nhiều | de verkeersstromen | De verkeersstromen worden nauwlettend in de gaten gehouden om files te voorkomen. (Các luồng giao thông được theo dõi chặt chẽ để tránh ùn tắc.) |
| Thể giảm nhẹ | het verkeertje | Er was een klein verkeertje van speelgoedauto's op de vloer. (Có một chút giao thông nhỏ của những chiếc xe đồ chơi trên sàn nhà.) |
