(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het einde
A1
zelfstandig naamwoord A1 Đời sống hàng ngày

het einde

/ˈɛində/
kết thúc
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het einde" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het laatste deel van iets; het punt waarop iets ophoudt te bestaan of door te gaan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phần cuối cùng của một cái gì đó; điểm mà tại đó một cái gì đó dừng lại.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het einde van de film was erg spannend."

    "Phần kết của bộ phim rất hấp dẫn."

  • "Na een lange reis kwamen we aan het einde van de weg."

    "Sau một chuyến đi dài, chúng tôi đã đến cuối con đường."

  • "Dit is het einde van ons gesprek."

    "Đây là kết thúc cuộc trò chuyện của chúng ta."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de afsluiting(sự kết thúc, sự hoàn thành) het slot(phần kết, cái kết)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là danh từ giống 'het', vì vậy luôn đi với mạo từ 'het'. Số nhiều là 'de einden'. 'Het einde' thường được dùng để chỉ điểm kết thúc của một sự kiện, một khoảng thời gian, hoặc một câu chuyện. Nó tương tự như 'kết thúc' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het einde
Het einde van de film was verrassend.
(Cái kết của bộ phim thật bất ngờ.)
Số nhiều de einden
De einden van de touwen waren gerafeld.
(Các đầu của những sợi dây bị sờn.)
Thể giảm nhẹ het eindje
Nog een klein eindje lopen.
(Đi bộ thêm một đoạn ngắn nữa thôi.)