(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de verstoring
B2
zelfstandig naamwoord B2 Vật lý, Toán học, Thiên văn học, Khoa học tổng quát

de verstoring

/vərˈstɔrɪŋ/
sự xáo trộn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de verstoring" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het verstoren of het verstoord zijn; een kleine verandering of afwijking van een normale toestand, koers of baan veroorzaakt door een externe invloed.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự xáo trộn, sự nhiễu loạn, sự lay động; một sự thay đổi nhỏ hoặc sai lệch khỏi trạng thái, đường đi hoặc quỹ đạo bình thường do tác động bên ngoài.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er was een lichte verstoring van het radiosignaal."

    "Đã có sự xáo trộn nhẹ trong tín hiệu radio."

  • "De verkiezingen werden gekenmerkt door enkele verstoringen."

    "Cuộc bầu cử đã bị đánh dấu bởi một vài sự xáo trộn."

  • "De plotselinge beweging veroorzaakte een verstoring in de rust."

    "Sự chuyển động đột ngột đã gây ra một sự xáo trộn trong sự yên tĩnh."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'verstoring' là danh từ giống 'de' (de verstoring). Số nhiều là 'verstoringen'. Từ này có nghĩa là sự xáo trộn, làm gián đoạn, hoặc sự nhiễu loạn. Nó có thể áp dụng cho cả sự gián đoạn vật lý (ví dụ: sự xáo trộn tín hiệu) và sự xáo trộn tinh thần hoặc cảm xúc (ví dụ: sự xáo trộn trong tâm trí).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de verstoring
De verstoring van de openbare orde was onaanvaardbaar.
(Sự xáo trộn trật tự công cộng là không thể chấp nhận được.)
Số nhiều de verstoringen
De verstoringen in het treinverkeer duurden uren.
(Những sự gián đoạn trong giao thông đường sắt kéo dài hàng giờ.)
Thể giảm nhẹ het verstoringetje
Na het verstoringetje konden we weer verder werken.
(Sau sự gián đoạn nhỏ, chúng tôi có thể tiếp tục làm việc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De plotselinge storm veroorzaakte een grote verstoring van het vliegverkeer."

    "Cơn bão bất ngờ đã gây ra một sự xáo trộn lớn cho giao thông hàng không."

  • "Het is belangrijk dat we de verstoring van de natuur zoveel mogelijk proberen te beperken, omdat de gevolgen anders onomkeerbaar kunnen zijn."

    "Điều quan trọng là chúng ta cố gắng hạn chế tối đa sự xáo trộn của tự nhiên, vì hậu quả có thể không thể đảo ngược được."

  • "Omdat de communicatie essentieel is, is het belangrijk dat we de mogelijke verstoring van het signaal onderzoeken."

    "Vì giao tiếp là rất cần thiết, nên điều quan trọng là chúng ta phải điều tra sự xáo trộn tín hiệu có thể xảy ra."