(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het gebrek
B1
zelfstandig naamwoord B1 Chung

het gebrek

/ɣəˈbrɛk/
khuyết điểm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het gebrek" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een tekortkoming of onvolkomenheid in iemands karakter, vaardigheden, of een object.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất không hoàn hảo; một lỗi, thiếu sót hoặc khuyết điểm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Een gebrek aan ervaring kan een probleem zijn bij het solliciteren."

    "Thiếu kinh nghiệm có thể là một vấn đề khi xin việc."

  • "Het product heeft een aantal kleine gebreken."

    "Sản phẩm có một vài khuyết điểm nhỏ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

’Het gebrek’ là một danh từ giống trung (onzijdig), vì vậy nó đi với mạo từ ‘het’. Số nhiều của ‘het gebrek’ là ‘de gebreken’.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het gebrek
Het gebrek aan communicatie leidde tot misverstanden.
(Sự thiếu giao tiếp đã dẫn đến những hiểu lầm.)
Số nhiều de gebreken
De gebreken in het ontwerp waren duidelijk zichtbaar.
(Những thiếu sót trong thiết kế đã hiển hiện rõ ràng.)
Thể giảm nhẹ het gebrekje
Het is maar een klein gebrekje, niets om je zorgen over te maken.
(Đó chỉ là một thiếu sót nhỏ, không có gì phải lo lắng cả.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het grootste gebrek van Jan is dat hij nooit luistert."

    "Điểm yếu lớn nhất của Jan là anh ấy không bao giờ lắng nghe."

  • "De tweede verdieping is waar het kantoor zich bevindt. Ik heb drie kinderen en ben 25 jaar oud."

    "Tầng hai là nơi văn phòng được đặt. Tôi có ba người con và 25 tuổi."

  • "Ik ruim de kamer morgen op, omdat het nu te laat is."

    "Tôi dọn dẹp phòng vào ngày mai vì bây giờ đã quá muộn."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het grootste gebrek van Jan is dat hij altijd te laat komt."

    "Điểm yếu lớn nhất của Jan là anh ấy luôn đến muộn."

  • "Dit plan heeft een groot gebrek: er is niet genoeg budget."

    "Kế hoạch này có một thiếu sót lớn: không có đủ ngân sách."

  • "Haar gebrek aan zelfvertrouwen weerhoudt haar ervan haar dromen na te jagen."

    "Việc thiếu tự tin của cô ấy cản trở cô ấy theo đuổi ước mơ của mình."