(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de tekortkoming
B2
zelfstandig naamwoord B2 Nhiều lĩnh vực (Kỹ thuật, Y học, Đời sống hàng ngày, Kinh tế)

de tekortkoming

/təˈkɔrtˌkoːmɪŋ/
khuyết điểm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de tekortkoming" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een gebrek, onvolkomenheid, of het ontbreken van iets essentieels ter vervolmaking; een fout.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thiếu sót, sự không hoàn hảo, hoặc sự thiếu hụt một điều gì đó thiết yếu để hoàn thiện; một lỗi.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Elke organisatie heeft zijn eigen tekortkomingen."

    "Mỗi tổ chức đều có những khuyết điểm riêng của mình."

  • "De film had enkele plot-tekortkomingen die de kijkervaring beïnvloedden."

    "Bộ phim có một vài thiếu sót trong cốt truyện làm ảnh hưởng đến trải nghiệm xem."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'tekortkoming' là 'tekortkomingen'. Từ này diễn tả một sự thiếu sót, một điểm yếu, một khuyết điểm về mặt chức năng hoặc phẩm chất. Nó thường mang sắc thái trung tính hơn so với 'fout' (lỗi sai) hoặc 'gebrek' (sự thiếu hụt, thường liên quan đến vật chất hoặc nhu cầu cơ bản).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de tekortkoming
De tekortkoming in zijn rapport was zorgwekkend.
(Sự thiếu sót trong báo cáo của anh ấy rất đáng lo ngại.)
Số nhiều de tekortkomingen
Er waren verschillende tekortkomingen in de planning.
(Có một vài thiếu sót trong kế hoạch.)
Thể giảm nhẹ het tekortkominkje
Een klein tekortkominkje kan soms geen kwaad.
(Một thiếu sót nhỏ đôi khi không gây hại gì.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het tekortkoming in zijn presentatie was het gebrek aan concrete voorbeelden."

    "Thiếu sót trong bài thuyết trình của anh ấy là thiếu những ví dụ cụ thể."

  • "Gisteren heb ik twee boeken gekocht en zij heeft de derde gewonnen. De eerste prijs was een fiets."

    "Hôm qua tôi đã mua hai cuốn sách và cô ấy đã thắng cuốn thứ ba. Giải nhất là một chiếc xe đạp."

  • "Ik maak de oefening af, omdat ik de instructies goed heb gelezen en ik het antwoord nu kan uitrekenen."

    "Tôi hoàn thành bài tập, vì tôi đã đọc kỹ hướng dẫn và bây giờ tôi có thể tính ra câu trả lời."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Een groot tekortkoming van dit plan is het gebrek aan financiering."

    "Một thiếu sót lớn của kế hoạch này là sự thiếu hụt tài chính."

  • "Ik drink een kopje koffie in een klein huisje."

    "Tôi uống một tách cà phê trong một ngôi nhà nhỏ."

  • "Het meisje speelt met een klein balletje in de tuin."

    "Cô bé chơi với một quả bóng nhỏ trong vườn."