(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het geloof
A2
zelfstandig naamwoord A2 Algemeen

het geloof

/ɣəˈloːf/
niềm tin
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het geloof" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De overtuiging dat iets waar of werkelijk is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự tin tưởng rằng một điều gì đó là đúng hoặc một cái gì đó tồn tại.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij heeft een sterk geloof in de toekomst."

    "Anh ấy có một niềm tin mạnh mẽ vào tương lai."

  • "Het geloof in God is belangrijk voor veel mensen."

    "Niềm tin vào Chúa là quan trọng đối với nhiều người."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ongeloof(sự hoài nghi, sự không tin) wantrouwen(sự ngờ vực)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'geloof' là danh từ trung tính (neuter noun), vì vậy luôn đi kèm với mạo từ 'het'. Số nhiều của 'geloof' là 'geloven'. Lưu ý phân biệt 'het geloof' (niềm tin) với động từ 'geloven' (tin tưởng).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het geloof
Het geloof in jezelf is belangrijk.
(Niềm tin vào bản thân là rất quan trọng.)
Số nhiều de geloven
Er zijn veel verschillende geloven in de wereld.
(Có rất nhiều tôn giáo khác nhau trên thế giới.)
Thể giảm nhẹ het geloofje
Ze heeft een klein geloofje in wonderen.
(Cô ấy có một chút niềm tin vào những điều kỳ diệu.)