het genie
Định nghĩa "het genie" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een persoon met uitzonderlijke intellectuele gaven, vooral op het gebied van wetenschap of kunst.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người có học thức uyên bác, đặc biệt là một nhà khoa học hoặc học giả lỗi lạc.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Einstein wordt beschouwd als een van de grootste genieën van de 20e eeuw."
"Einstein được coi là một trong những thiên tài vĩ đại nhất của thế kỷ 20."
"Ze toonde al op jonge leeftijd een buitengewoon genie voor muziek."
"Cô ấy đã thể hiện một thiên tài âm nhạc đặc biệt từ khi còn trẻ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'genie' là giống 'het'. Số nhiều là 'genies'. Từ này dùng để chỉ một người có tài năng đặc biệt xuất chúng, thường là trong lĩnh vực khoa học, nghệ thuật hoặc một lĩnh vực sáng tạo nào đó. Nó nhấn mạnh sự thông minh vượt trội và khả năng sáng tạo phi thường.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het genie | Einstein was een genie. (Einstein là một thiên tài.) |
| Số nhiều | de genies | Er waren veel genies in de Renaissance. (Có rất nhiều thiên tài trong thời kỳ Phục hưng.) |
| Thể giảm nhẹ | het genietje | Hij is een klein genietje in de dop. (Cậu ấy là một thiên tài nhỏ đang chớm nở.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het genie Albert Einstein veranderde onze kijk op het universum met zijn relativiteitstheorie."
"Thiên tài Albert Einstein đã thay đổi cách chúng ta nhìn nhận vũ trụ với thuyết tương đối của ông."
-
"Ze won de eerste prijs en hij werd tweede bij de schaatswedstrijd."
"Cô ấy đã giành giải nhất và anh ấy đã về nhì trong cuộc thi trượt băng."
-
"Omdat het hard regende, bleven we thuis."
"Bởi vì trời mưa to, chúng tôi đã ở nhà."
-
"Het genie Albert Einstein revolutioneerde de natuurkunde met zijn relativiteitstheorie."
"Thiên tài Albert Einstein đã cách mạng hóa vật lý với thuyết tương đối của mình."
-
"De leraar legde uit dat 'de' wordt gebruikt voor de meeste zelfstandige naamwoorden, maar 'het' voor onzijdige woorden, zoals 'het boek'."
"Giáo viên giải thích rằng 'de' được sử dụng cho hầu hết các danh từ, nhưng 'het' cho các từ trung tính, chẳng hạn như 'het boek' (cuốn sách)."
-
"Omdat hij erg moe was, ging hij vroeg naar bed. (Bijzin + V2-regel)"
"Bởi vì anh ấy rất mệt, anh ấy đã đi ngủ sớm. (Mệnh đề phụ + Quy tắc V2)"
