(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het resultaat
A2
zelfstandig naamwoord A2 Toán học, Vật lý, Thống kê, Tổng quát

het resultaat

/rə.sylˈtaːt/
kết quả
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het resultaat" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het eind van een reeks van gebeurtenissen, processen of handelingen, dat het gevolg is van deze gebeurtenissen, processen of handelingen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xảy ra hoặc được tạo ra như một kết quả; do đó, hệ quả.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het resultaat van het onderzoek was verrassend."

    "Kết quả của cuộc nghiên cứu thật đáng ngạc nhiên."

  • "De wedstrijd eindigde met een gelijkspel, dus er was geen duidelijke winnaar als resultaat."

    "Trận đấu kết thúc với tỷ số hòa, vì vậy không có người chiến thắng rõ ràng nào là kết quả."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de uitkomst(kết quả, hồi kết) het gevolg(hậu quả, hệ quả)

Trái nghĩa

de oorzaak(nguyên nhân) de aanleiding(nguyên cớ, lý do)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống trung ('het'). Số nhiều là 'de resultaten'. Từ này có nghĩa tương tự với 'kết quả' trong tiếng Việt, ám chỉ điều gì đó xảy ra hoặc được tạo ra như là hệ quả của một hành động hoặc quá trình.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het resultaat
Het resultaat van de test was positief.
(Kết quả của bài kiểm tra là dương tính.)
Số nhiều de resultaten
De resultaten van het onderzoek zijn veelbelovend.
(Các kết quả của cuộc nghiên cứu rất hứa hẹn.)
Thể giảm nhẹ het resultaatje
Het resultaatje van de inspanningen was niet zo groot, maar het was iets.
(Kết quả nhỏ bé của những nỗ lực không lớn lắm, nhưng nó vẫn là một cái gì đó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het resultaat van de verkiezingen was verrassend."

    "Kết quả của cuộc bầu cử thật đáng ngạc nhiên."

  • "De experimenten hebben tot een positief resultaat geleid."

    "Các thí nghiệm đã dẫn đến một kết quả tích cực."

  • "Na veel inspanningen heeft de student eindelijk het gewenste resultaat behaald."

    "Sau nhiều nỗ lực, sinh viên cuối cùng đã đạt được kết quả mong muốn."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het resultaat van de verkiezingen was verrassend."

    "Kết quả của cuộc bầu cử thật đáng ngạc nhiên."

  • "Na urenlang studeren, presenteerde hij trots het resultaat van zijn onderzoek."

    "Sau nhiều giờ học tập, anh ấy tự hào trình bày kết quả nghiên cứu của mình."

  • "Het resultaat van de onderhandelingen is een compromis waar beide partijen mee kunnen leven."

    "Kết quả của các cuộc đàm phán là một thỏa hiệp mà cả hai bên có thể chấp nhận."