het handwerk
Định nghĩa "het handwerk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Activiteiten die verband houden met de vaardigheid om objecten met de hand te maken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Các hoạt động liên quan đến kỹ năng làm đồ vật bằng tay.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze beoefent diverse vormen van handwerk, zoals breien en borduren."
"Cô ấy thực hành nhiều loại hình thủ công, như đan lát và thêu thùa."
"Dit antieke meubelstuk is een prachtig voorbeeld van meesterlijk handwerk."
"Đồ nội thất cổ này là một ví dụ tuyệt đẹp về kỹ năng thủ công bậc thầy."
"De markt bood veel lokale handwerkproducten aan."
"Chợ bày bán nhiều sản phẩm thủ công mỹ nghệ địa phương."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, danh từ 'handwerk' là danh từ trung tính, vì vậy mạo từ đi kèm là 'het'. Số nhiều của 'handwerk' là 'handwerken'. 'Handwerk' thường đề cập đến các hoạt động thủ công mỹ nghệ, nơi sự khéo léo và kỹ năng làm bằng tay là yếu tố quan trọng, ví dụ như đan, thêu, làm gốm, chạm khắc gỗ.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het handwerk | Het handwerk is een ontspannende hobby. (Thủ công là một sở thích thư giãn.) |
| Số nhiều | de handwerken | De handwerken op de tentoonstelling waren erg indrukwekkend. (Các sản phẩm thủ công trong triển lãm rất ấn tượng.) |
| Thể giảm nhẹ | het handwerkje | Ze maakte een klein handwerkje als cadeau. (Cô ấy đã làm một món đồ thủ công nhỏ làm quà tặng.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het handwerk is een populaire hobby omdat mensen graag iets met hun handen maken."
"Thủ công là một sở thích phổ biến vì mọi người thích làm điều gì đó bằng tay của họ."
-
"De leraar heeft uitgelegd dat 'de' gebruikt wordt voor de meeste zelfstandige naamwoorden, maar 'het' voor onzijdige zelfstandige naamwoorden, zoals 'het boek'."
"Giáo viên đã giải thích rằng 'de' được sử dụng cho hầu hết các danh từ, nhưng 'het' cho các danh từ giống trung, chẳng hạn như 'het boek' (cuốn sách)."
-
"Ik weet dat hij morgen op tijd zal aankomen, omdat hij altijd de afspraak nakomt."
"Tôi biết anh ấy sẽ đến đúng giờ vào ngày mai, vì anh ấy luôn giữ lời hứa. (Câu phụ, động từ 'nakomt' ở cuối, 'aankomen' là động từ tách)"
