houden
Định nghĩa "houden" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets in bezit hebben of blijven hebben.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Giữ, có hoặc tiếp tục có cái gì đó trong quyền sở hữu của mình.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij houdt zijn pen vast."
"Anh ấy giữ cây bút của mình."
"Zij houdt van lezen."
"Cô ấy thích đọc sách."
"Kun je de tas even voor me houden?"
"Bạn có thể giữ túi giúp tôi một lát không?"
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'houden' trong tiếng Hà Lan có nghĩa tương tự như 'giữ' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, nó cũng có thể mang nghĩa 'thích', 'yêu quý' hoặc 'tổ chức' tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Ví dụ:
* Ik houd van jou. (Tôi yêu bạn.) - Ở đây 'houden van' có nghĩa là yêu thích.
* Hij houdt de deur open. (Anh ấy giữ cửa mở.) - Ở đây 'houden' có nghĩa là giữ.
* Zij houden een vergadering. (Họ tổ chức một cuộc họp.) - Ở đây 'houden' có nghĩa là tổ chức.
'houden' là động từ bất quy tắc và được chia như sau:
* Presens: ik houd, jij houdt, hij/zij/het houdt, wij houden, jullie houden, zij houden.
* Verleden tijd: ik hield, jij hield, hij/zij/het hield, wij hielden, jullie hielden, zij hielden.
'houden' thường đi kèm với giới từ 'van' để diễn tả sự yêu thích hoặc thích cái gì đó: 'iets/iemand houden van'.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | houden | Ik wil die pen houden. (Tôi muốn giữ cái bút đó.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | houd | Ik houd van jou. (Tôi yêu bạn.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | hield | Ik hield van haar. (Tôi đã yêu cô ấy.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gehouden | Ik heb een toespraak gehouden. (Tôi đã có một bài phát biểu.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik houd van dieren."
"Tôi yêu động vật."
-
"Zij houden een groot feest."
"Họ tổ chức một bữa tiệc lớn."
-
"Wij houden onze beloften."
"Chúng tôi giữ lời hứa của mình."
-
"Ik houd van mijn nieuwe fiets."
"Tôi thích chiếc xe đạp mới của tôi."
-
"Zij houdt haar kat stevig vast."
"Cô ấy giữ con mèo của cô ấy một cách chắc chắn."
-
"Wij houden een groot feest voor haar verjaardag."
"Chúng tôi tổ chức một bữa tiệc lớn cho sinh nhật của cô ấy."
-
"Ik houd van mijn kat. (Letterlijk: Ik heb liefde voor mijn kat.)"
"Tôi yêu con mèo của tôi. (Nghĩa đen: Tôi có tình yêu cho con mèo của tôi.)"
-
"Zij houdt een geheim voor haar vriend."
"Cô ấy giữ một bí mật với bạn trai của cô ấy."
-
"Wij houden het huis schoon."
"Chúng tôi giữ nhà sạch sẽ."
-
"Ik houd van mijn kat."
"Tôi yêu con mèo của tôi."
-
"Zij houdt het boek vast."
"Cô ấy giữ chặt quyển sách."
-
"Wij houden een feest."
"Chúng tôi tổ chức một bữa tiệc."
-
"Ik houd van mijn fiets."
"Tôi yêu thích chiếc xe đạp của tôi."
-
"Zij houdt een kat in huis."
"Cô ấy nuôi một con mèo trong nhà."
-
"Wij houden het recht voor om de voorwaarden te wijzigen."
"Chúng tôi giữ quyền thay đổi các điều khoản."
