terugkrijgen
Định nghĩa "terugkrijgen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Weer in het bezit komen van iets wat verloren was of afgenomen is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'regain'. Lấy lại được cái gì đó, đặc biệt là thứ đã mất hoặc bị lấy đi.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik heb mijn portemonnee teruggekregen van de politie."
"Tôi đã lấy lại được ví tiền của mình từ cảnh sát."
"Na de onderhandelingen kreeg het bedrijf zijn investering terug."
"Sau các cuộc đàm phán, công ty đã lấy lại được khoản đầu tư của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ thường. Chú ý đến cách chia động từ trong các thì khác nhau.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | terugkrijgen | Ik wil mijn geld terugkrijgen. (Tôi muốn lấy lại tiền của mình.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | krijg terug | Ik krijg mijn boek terug. (Tôi lấy lại được quyển sách của mình.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | kreeg terug | Ik kreeg mijn sleutels gisteren terug. (Hôm qua tôi đã lấy lại được chìa khóa của mình.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | teruggekregen | Ik heb mijn tas teruggekregen. (Tôi đã lấy lại được cái túi của mình.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Na lang zoeken, kon ik eindelijk mijn verloren portemonnee terugkrijgen."
"Sau một thời gian dài tìm kiếm, cuối cùng tôi đã có thể lấy lại được chiếc ví bị mất."
-
"De dief werd gearresteerd en de slachtoffers konden hun gestolen spullen terugkrijgen."
"Tên trộm đã bị bắt và các nạn nhân có thể lấy lại đồ đạc bị đánh cắp của họ."
-
"Het is belangrijk om een goede verzekering te hebben, zodat je in geval van schade je geld kunt terugkrijgen."
"Điều quan trọng là phải có bảo hiểm tốt, để trong trường hợp thiệt hại, bạn có thể lấy lại được tiền của mình."
