(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het keerpunt
B2
zelfstandig naamwoord B2 Chính trị, Kinh tế, Quân sự, Xã hội (tùy ngữ cảnh)

het keerpunt

/ɦət ˈkeːrˌpʏnt/
bước ngoặt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het keerpunt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een moment waarop een belangrijke verandering optreedt in de loop van iets; een keerpunt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một sự thay đổi quan trọng trong một tình huống; một sự đảo ngược vận mệnh hoặc xu hướng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De ontdekking van de penicilline was een keerpunt in de geneeskunde."

    "Việc khám phá ra penicillin là một bước ngoặt trong y học."

  • "Zijn beslissing om te stoppen met roken betekende een keerpunt in zijn gezondheid."

    "Quyết định bỏ thuốc của anh ấy đã đánh dấu một bước ngoặt trong sức khỏe của anh ấy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het omslagpunt(điểm ngoặt, bước ngoặt) de wending(sự thay đổi hướng, bước ngoặt)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'het keerpunt' thuộc giống 'het'. Số nhiều là 'de keerpunten'. Từ này dùng để chỉ một thời điểm hoặc sự kiện quan trọng đánh dấu sự thay đổi lớn trong một quá trình, một tình huống, hoặc một câu chuyện, tương tự như 'bước ngoặt' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het keerpunt
Dit was het keerpunt in zijn carrière.
(Đây là bước ngoặt trong sự nghiệp của anh ấy.)
Số nhiều de keerpunten
Er waren verschillende keerpunten in de geschiedenis van het bedrijf.
(Có nhiều bước ngoặt trong lịch sử của công ty.)
Thể giảm nhẹ het keerpuntje
Een klein incident kan soms een keerpuntje zijn.
(Một sự cố nhỏ đôi khi có thể là một bước ngoặt nhỏ.)