(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het omslagpunt
B2
zelfstandig naamwoord B2 Nhiều lĩnh vực (Khoa học xã hội, Kinh tế, Sinh thái học, Dịch tễ học)

het omslagpunt

/ˈɔmslɑχpʏnt/
điểm tới hạn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het omslagpunt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het punt waarop een kleine reeks veranderingen of gebeurtenissen belangrijk genoeg wordt om een grotere, belangrijkere verandering te veroorzaken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thời điểm mà một loạt các thay đổi hoặc sự kiện nhỏ trở nên đủ quan trọng để gây ra một thay đổi lớn hơn, quan trọng hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het bedrijf heeft na jaren van verlies eindelijk het omslagpunt bereikt en boekt nu winst."

    "Công ty cuối cùng đã đạt đến điểm tới hạn sau nhiều năm thua lỗ và giờ đây đang có lãi."

  • "Wetenschappers waarschuwen dat de klimaatverandering een gevaarlijk omslagpunt nadert."

    "Các nhà khoa học cảnh báo rằng biến đổi khí hậu đang tiến gần đến một điểm tới hạn nguy hiểm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

het beginpunt(điểm bắt đầu) de status quo(hiện trạng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'Het omslagpunt' là một danh từ giống trung ('het-woord'). Số nhiều là 'de omslagpunten'. Từ này thường được dùng để chỉ một khoảnh khắc quyết định, một bước ngoặt trong một quá trình hoặc một hệ thống, sau đó mọi thứ sẽ thay đổi đáng kể theo một hướng mới.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het omslagpunt
Dit is het omslagpunt van de economie.
(Đây là bước ngoặt của nền kinh tế.)
Số nhiều de omslagpunten
De omslagpunten in zijn carrière waren cruciaal.
(Những bước ngoặt trong sự nghiệp của anh ấy rất quan trọng.)
Thể giảm nhẹ het omslagpuntje
Een klein detail kan het omslagpuntje zijn.
(Một chi tiết nhỏ có thể là bước ngoặt nhỏ.)