het laagste punt
Định nghĩa "het laagste punt" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De laagste score of het slechtste resultaat behaald bij een toets, opdracht of cursus.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Điểm số thấp nhất hoặc kém nhất đạt được trong một bài kiểm tra, bài tập hoặc khóa học.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn laagste punt op het examen was een 4."
"Điểm thấp nhất của anh ấy trong kỳ thi là 4."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Ở đây 'het' là mạo từ đi kèm với 'laagste punt'. Trong tiếng Hà Lan, việc sử dụng đúng mạo từ ('de' hoặc 'het') rất quan trọng và thường phải học thuộc lòng với mỗi danh từ. Không có quy tắc chung nào để xác định mạo từ, tuy nhiên có một số xu hướng nhất định.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het laagste punt | Het laagste punt van de rivier is bereikt. (Điểm thấp nhất của con sông đã đạt được.) |
| Số nhiều | de laagste punten | De laagste punten van de route waren moeilijk begaanbaar. (Những điểm thấp nhất của tuyến đường rất khó đi.) |
| Thể giảm nhẹ | het laagste puntje | Het laagste puntje op de grafiek laat een sterke daling zien. (Điểm thấp nhất trên biểu đồ cho thấy sự sụt giảm mạnh.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het laagste punt dat ik haalde was een 4 voor wiskunde."
"Điểm thấp nhất mà tôi đạt được là 4 cho môn toán."
-
"De docent zei dat het laagste punt niet het einde van de wereld is, maar een kans om te verbeteren."
"Giáo viên nói rằng điểm thấp nhất không phải là tận cùng thế giới, mà là một cơ hội để cải thiện."
-
"Omdat hij zo hard gestudeerd had, was het laagste punt op de toets een grote teleurstelling voor hem."
"Vì anh ấy đã học rất chăm chỉ, điểm thấp nhất trong bài kiểm tra là một sự thất vọng lớn đối với anh ấy."
