(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het hoogste punt
B1
zelfstandig naamwoord B1 Giáo dục, Kinh doanh, Tổng quát

het hoogste punt

/ˈɦoːsxə pʏnt/
điểm cao nhất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het hoogste punt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het hoogste punt dat bereikt kan worden op een schaal of in een prestatie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Điểm số hoặc mức độ thành tích cao nhất có thể đạt được.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij heeft het hoogste punt van de wedstrijd gehaald."

    "Anh ấy đã đạt được điểm cao nhất của cuộc thi."

  • "De temperatuur bereikte het hoogste punt van de dag om twee uur 's middags."

    "Nhiệt độ đạt mức cao nhất trong ngày vào lúc hai giờ chiều."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'Het' is het lidwoord omdat 'punt' een 'het-woord' is. Het meervoud is 'de hoogste punten'. Dit is vergelijkbaar met 'điểm cao nhất' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het hoogste punt
Het hoogste punt van de berg was bedekt met sneeuw.
(Đỉnh cao nhất của ngọn núi được bao phủ bởi tuyết.)
Số nhiều de hoogste punten
De hoogste punten van de route waren erg uitdagend.
(Những điểm cao nhất của tuyến đường rất khó khăn.)
Thể giảm nhẹ het hoogste puntje
Vanaf het hoogste puntje van de duin hadden we een prachtig uitzicht.
(Từ điểm cao nhất của cồn cát, chúng tôi có một tầm nhìn tuyệt đẹp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Na jaren van hard werken bereikte het bedrijf eindelijk het hoogste punt."

    "Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, công ty cuối cùng đã đạt đến đỉnh cao."

  • "Ik heb drie boeken gelezen en mijn zus heeft er één gelezen. Dit is de eerste keer dat ik een Nederlandse roman lees."

    "Tôi đã đọc ba cuốn sách và em gái tôi đã đọc một cuốn. Đây là lần đầu tiên tôi đọc một cuốn tiểu thuyết Hà Lan."

  • "Omdat het morgen mooi weer is, gaan we vroeg opstaan en de dag doorbrengen aan het strand."

    "Bởi vì ngày mai thời tiết đẹp, chúng ta sẽ dậy sớm và dành cả ngày ở bãi biển."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het hoogste punt van de berg is moeilijk te bereiken zonder goede uitrusting."

    "Đỉnh cao nhất của ngọn núi rất khó đạt được nếu không có trang bị tốt."

  • "Ik heb een klein huisje gekocht (het huis + -je)."

    "Tôi đã mua một căn nhà nhỏ (nhà + -je)."

  • "Zij maakt de kamer schoon. (Schoonmaken is een scheidbaar werkwoord)"

    "Cô ấy dọn dẹp phòng. (Schoonmaken là một động từ tách)"