(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het lid
A2
zelfstandig naamwoord A2 Đời sống hàng ngày

het lid

/ət ˈlɪt/
thành viên
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het lid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand die ergens deel van uitmaakt, bijvoorbeeld van een club, vereniging of organisatie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người, động vật hoặc thực vật thuộc về một nhóm hoặc tổ chức cụ thể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is al tien jaar lid van de voetbalclub."

    "Anh ấy đã là thành viên của câu lạc bộ bóng đá được mười năm."

  • "Een bij is een lid van de insectenfamilie."

    "Ong là một thành viên của họ côn trùng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de participant(người tham gia) de deelnemer(người tham gia)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'lid' là danh từ giống 'het'. Số nhiều là 'leden'. Trong ngữ cảnh tổ chức, 'thành viên' có thể là người, động vật hoặc thực vật.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het lid
Hij is een belangrijk lid van de club.
(Anh ấy là một thành viên quan trọng của câu lạc bộ.)
Số nhiều de leden
Alle leden werden uitgenodigd voor de vergadering.
(Tất cả các thành viên đã được mời đến cuộc họp.)
Thể giảm nhẹ het lidje
Het lidje van de club zong een lied.
(Thành viên nhỏ của câu lạc bộ đã hát một bài hát.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De nieuwe leden van de sportclub worden vanavond welkom geheten."

    "Các thành viên mới của câu lạc bộ thể thao sẽ được chào đón tối nay."

  • "Mijn verjaardag is op de vijfde mei, maar ik word pas zesentwintig jaar oud."

    "Sinh nhật tôi vào ngày 5 tháng 5, nhưng tôi chỉ tròn 26 tuổi."

  • "Ik ruim mijn kamer altijd op, nadat ik klaar ben met mijn huiswerk."

    "Tôi luôn dọn dẹp phòng của mình, sau khi tôi làm xong bài tập về nhà."