(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het mandaat
C1
zelfstandig naamwoord C1 Chính trị, Luật pháp, Quản lý

het mandaat

/mɑnˈdaːt/
chế độ ủy thác
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het mandaat" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De bevoegdheid of opdracht om namens iemand anders te handelen of beslissingen te nemen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Địa vị ủy thác; chức vụ hoặc chức năng của một người được ủy thác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De VN-vredesmacht opereerde onder een mandaat van de Veiligheidsraad."

    "Lực lượng gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc hoạt động theo ủy thác của Hội đồng Bảo an."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Ở Hà Lan, 'mandaat' là một danh từ giống 'het'. Khi dùng ở số nhiều, nó thường được dùng là 'de mandaten'. Bạn cần chú ý đến mạo từ 'het' vì nó ảnh hưởng đến cấu trúc câu và các từ đi kèm.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het mandaat
De VN gaf hem het mandaat om te onderhandelen.
(Liên Hợp Quốc đã trao cho ông ta nhiệm vụ đàm phán.)
Số nhiều de mandaten
De regering heeft verschillende mandaten gekregen om hervormingen door te voeren.
(Chính phủ đã nhận được nhiều ủy quyền để thực hiện các cải cách.)
Thể giảm nhẹ het mandaatje
Ik heb een klein mandaatje gekregen om de administratie te doen.
(Tôi đã nhận được một ủy nhiệm nhỏ để làm công việc hành chính.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De directeur heeft het mandaat om belangrijke beslissingen te nemen namens de raad van bestuur."

    "Giám đốc có quyền hạn để đưa ra những quyết định quan trọng thay mặt cho hội đồng quản trị."

  • "Het mandaat van de VN-vredesmacht is om de veiligheid in de regio te waarborgen."

    "Nhiệm vụ của lực lượng gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc là đảm bảo an ninh trong khu vực."

  • "Omdat de politicus een sterk mandaat van de kiezers had gekregen, kon hij de hervormingen doorvoeren."

    "Bởi vì chính trị gia đã nhận được một sự ủy quyền mạnh mẽ từ cử tri, nên anh ta có thể thực hiện các cải cách."