het mandaat
Định nghĩa "het mandaat" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De bevoegdheid of opdracht om namens iemand anders te handelen of beslissingen te nemen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Địa vị ủy thác; chức vụ hoặc chức năng của một người được ủy thác.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De VN-vredesmacht opereerde onder een mandaat van de Veiligheidsraad."
"Lực lượng gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc hoạt động theo ủy thác của Hội đồng Bảo an."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Ở Hà Lan, 'mandaat' là một danh từ giống 'het'. Khi dùng ở số nhiều, nó thường được dùng là 'de mandaten'. Bạn cần chú ý đến mạo từ 'het' vì nó ảnh hưởng đến cấu trúc câu và các từ đi kèm.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het mandaat | De VN gaf hem het mandaat om te onderhandelen. (Liên Hợp Quốc đã trao cho ông ta nhiệm vụ đàm phán.) |
| Số nhiều | de mandaten | De regering heeft verschillende mandaten gekregen om hervormingen door te voeren. (Chính phủ đã nhận được nhiều ủy quyền để thực hiện các cải cách.) |
| Thể giảm nhẹ | het mandaatje | Ik heb een klein mandaatje gekregen om de administratie te doen. (Tôi đã nhận được một ủy nhiệm nhỏ để làm công việc hành chính.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De directeur heeft het mandaat om belangrijke beslissingen te nemen namens de raad van bestuur."
"Giám đốc có quyền hạn để đưa ra những quyết định quan trọng thay mặt cho hội đồng quản trị."
-
"Het mandaat van de VN-vredesmacht is om de veiligheid in de regio te waarborgen."
"Nhiệm vụ của lực lượng gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc là đảm bảo an ninh trong khu vực."
-
"Omdat de politicus een sterk mandaat van de kiezers had gekregen, kon hij de hervormingen doorvoeren."
"Bởi vì chính trị gia đã nhận được một sự ủy quyền mạnh mẽ từ cử tri, nên anh ta có thể thực hiện các cải cách."
