(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het verbod
B1
zelfstandig naamwoord B1 Pháp luật, Chính trị, Xã hội

het verbod

/vərˈboːt/
lệnh cấm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het verbod" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Officiële toestemming om iets niet te doen; een bepaling dat iets niet mag.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lệnh cấm chính thức một điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er is een verbod op vuurwerk tijdens de jaarwisseling."

    "Có lệnh cấm đốt pháo hoa trong dịp Giao thừa."

  • "Het verbod op roken in openbare gebouwen wordt gehandhaafd."

    "Lệnh cấm hút thuốc trong các tòa nhà công cộng đang được thực thi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het verbieden(sự cấm đoán) het reglement(quy chế, quy định)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘Verbod’ là danh từ giống trung ('het'). Số nhiều là ‘verboden’. Đây là lệnh cấm chính thức, mang tính pháp lý hoặc quy định. Phân biệt với ‘het gebod’ (mệnh lệnh, điều răn) là những thứ bắt buộc phải làm.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het verbod
Het verbod op roken in openbare gebouwen is belangrijk voor de volksgezondheid.
(Lệnh cấm hút thuốc ở các tòa nhà công cộng rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.)
Số nhiều de verboden
De verboden werden massaal overtreden.
(Các lệnh cấm đã bị vi phạm hàng loạt.)
Thể giảm nhẹ het verbodje
Er geldt een verbodje om hier te parkeren.
(Có một lệnh cấm nhỏ đậu xe ở đây.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "Het verbod op roken in openbare gebouwen wordt streng gehandhaafd."

    "Lệnh cấm hút thuốc trong các tòa nhà công cộng được thực thi nghiêm ngặt."

  • "De fiets staat voor het huis, omdat ik naar de winkel ga."

    "Chiếc xe đạp ở trước nhà, bởi vì tôi đi đến cửa hàng."

  • "Ik weet dat hij de afwas af moet maken, voordat hij kan gaan spelen. En hij maakt de afwas snel af."

    "Tôi biết rằng anh ấy phải rửa xong bát đĩa, trước khi anh ấy có thể đi chơi. Và anh ấy rửa bát đĩa xong nhanh chóng."

Số nhiều của danh từ
  • "Het verbod op het roken in openbare gebouwen is ingevoerd om de volksgezondheid te beschermen."

    "Lệnh cấm hút thuốc trong các tòa nhà công cộng đã được ban hành để bảo vệ sức khỏe cộng đồng."

  • "De man loopt door de straat. De mannen lopen door de straten."

    "Người đàn ông đi bộ trên đường phố. Những người đàn ông đi bộ trên những con đường."

  • "Ik ruim de kamer op. Morgen ruim ik de hele zolder op."

    "Tôi dọn dẹp phòng. Ngày mai tôi sẽ dọn dẹp toàn bộ gác mái."