het minderwaardigheidscomplex
Định nghĩa "het minderwaardigheidscomplex" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het gevoel minder waard te zijn dan anderen, vaak gepaard gaand met schaamte of onzekerheid.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cảm giác tự ti, cảm thấy bản thân không giỏi, thông minh, quan trọng, v.v. như những người khác.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze leed aan een diepgeworteld minderwaardigheidscomplex, waardoor ze zich nooit goed genoeg voelde."
"Cô ấy mắc một chứng mặc cảm tự ti ăn sâu vào tiềm thức, khiến cô ấy không bao giờ cảm thấy đủ tốt."
"Zijn gedrag leek voort te komen uit een minderwaardigheidscomplex."
"Hành vi của anh ấy dường như bắt nguồn từ một mặc cảm tự ti."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ trung tính, vì vậy mạo từ đi kèm là 'het'. Từ này thường được sử dụng để mô tả một tình trạng tâm lý sâu sắc hơn, một cảm giác tự ti mang tính hệ thống. Số nhiều là 'complexen'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het minderwaardigheidscomplex | Hij worstelt met een diepgeworteld minderwaardigheidscomplex. (Anh ấy phải vật lộn với một mặc cảm tự ti sâu sắc.) |
| Số nhiều | de minderwaardigheidscomplexen | Veel mensen kampen met verschillende minderwaardigheidscomplexen. (Nhiều người phải đối mặt với các mặc cảm tự ti khác nhau.) |
| Thể giảm nhẹ | het minderwaardigheidscomplexje | Zelfs een klein minderwaardigheidscomplexje kan je dag beïnvloeden. (Ngay cả một mặc cảm tự ti nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến một ngày của bạn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het minderwaardigheidscomplex: Jan lijdt aan het minderwaardigheidscomplex waardoor hij nooit zijn mening durft te geven."
"Sự mặc cảm tự ti: Jan mắc chứng mặc cảm tự ti, vì vậy anh ấy không bao giờ dám bày tỏ ý kiến của mình."
-
"Getallen en Cijfers: Ik heb drie boeken gekocht en ik ben de derde in de rij."
"Số đếm và số thứ tự: Tôi đã mua ba cuốn sách và tôi là người thứ ba trong hàng."
-
"Scheidbare werkwoorden: Ik ruim mijn kamer op. Omdat ik mijn kamer moet opruimen, kan ik niet met je mee."
"Động từ tách: Tôi dọn dẹp phòng của mình. Vì tôi phải dọn dẹp phòng của mình, tôi không thể đi cùng bạn."
